Thông tin
N.E.C. Nijmegen
Contract Period:
25
- Hà Lan,Ma RốcQuốc gia
-
22AGE
02/10/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0.03
0.16
Thẻ phạt
- 1.94(0.69)Sút bóng
(OT)
- 25.56(20.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.69Rê bóng
- 1.44Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 2.16Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 21/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.97(0.41)Sút bóng
(OT)
- 13.26(10.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOLC
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Rijnsburgse Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|