Thông tin
FC Viktoria Plzen
Contract Period:
40
- LiberiaQuốc gia
-
25AGE
10/10/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Séc
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 23/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 31.5(28.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.44
Thẻ phạt
- 0.89(0.33)Sút bóng
(OT)
- 47(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 2.67Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 3.89Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0.36
Thẻ phạt
- 0.82(0.09)Sút bóng
(OT)
- 44.55(35.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 4.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 1.64Phạm lỗi
- 1.64Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 2.91Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 3.27Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Guinea Xích đạo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|