Thông tin
Colchester United
Contract Period:
9
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
22AGE
04/01/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 28/42GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.02(0.38)Sút bóng
(OT)
- 9.26(6.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 23/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.62(0.72)Sút bóng
(OT)
- 8.9(5.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 2.34Bị phạm lỗi
- 2.21Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.55Đánh đầu
- 2.1Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 15/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.33
Thẻ phạt
- 1.62(0.57)Sút bóng
(OT)
- 9.52(5.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 1.76Bị phạm lỗi
- 1.76Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 2.38Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 18/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.21(0.32)Sút bóng
(OT)
- 8.29(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 2.14Bị phạm lỗi
- 2.11Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 2.39Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 2(0.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barnet |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|