Thông tin
DAC Dunajska Streda
Contract Period:
44
- Togo,ĐứcQuốc gia
-
26AGE
02/03/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
VĐQG Hungary
-
Cúp Slovkia
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 22/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Trencin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|