Thông tin
Flamengo
Contract Period:
16
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
23/12/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
Cúp Brazil
-
Recopa Sudamericana
-
FIFA Club World Cup
-
FIFA IC
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
River Plate |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Coritiba (PR) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Remo Belem (PA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Botafogo (RJ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA RJ
|
Fluminense (RJ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA RJ
|
Madureira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA RJ
|
Sampaio Correa (RJ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Internacional (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Ceara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|