Thông tin
Young Boys
Contract Period:
99
- D.R. Congo,PhápQuốc gia
-
28AGE
23/01/1998
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 10/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.23(0.31)Sút bóng
(OT)
- 6.77(4.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.31Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 1Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 21/30GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.07
0.13
Thẻ phạt
- 1.47(0.43)Sút bóng
(OT)
- 9.73(6.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.23Đánh đầu
- 2.87Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.93Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 2.65(1.32)Sút bóng
(OT)
- 14.77(10.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 1.9Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 1.32Đánh đầu
- 3.32Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 3.87Đánh đầu thành công
- 12/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/32GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Metalist 1925 Kharkiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
1 |
2 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Hallescher FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Mali |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
1
0
|