Samuel Kari Fridjonsson info
Thông tin
- IcelandQuốc gia
-
30AGE
22/02/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Cúp Iceland
-
VĐQG Na Uy
-
Euro 2024
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
25
-
22
-
21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 32.5(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 11/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.6(16.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.18(0.64)Sút bóng
(OT)
- 19.91(16.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.18Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
KFR Aegir |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Valur |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ICE PR
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
UMF Afturelding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
KR Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ICE LC
|
Leiknir Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|