Thông tin
Pardubice
Contract Period:
39
- SlovakiaQuốc gia
-
23AGE
22/05/2003
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Slovkia
-
Slovakia 2. liga
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Holice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
Sokol Brozany |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Romania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Tây Ban Nha |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Dukla Banska Bystrica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|