Thông tin
Werder Bremen
Contract Period:
7
- Bỉ,D.R. CongoQuốc gia
-
22AGE
16/01/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Siêu cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 12/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.65(0.31)Sút bóng
(OT)
- 18.5(16.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.39(0.22)Sút bóng
(OT)
- 10.74(9.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.57)Sút bóng
(OT)
- 10.29(8.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|