Thông tin
Atromitos Athens
Contract Period:
92
- D.R. Congo,PhápQuốc gia
-
30AGE
12/08/1996
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
FIFA World Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Siêu cúp Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Uzbekistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Benin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|