Samuel Oluwabukunmi Adeniran info
Thông tin
LASK Linz
Contract Period:
7
- Mỹ,NigeriaQuốc gia
-
28AGE
30/09/1998
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
25-26
-
25-26
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 26/30GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.46(0.46)Sút bóng
(OT)
- 5.96(4.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 0.57(0.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/20GS/GP
- 0.4(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.15
Thẻ phạt
- 1.75(0.65)Sút bóng
(OT)
- 7.6(4.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.9Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
Rheindorf Altach |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
SV Ried |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Jagiellonia Bialystok |
2 |
0 |
0 |
0
0
|