Thông tin
Austria Wien
Contract Period:
1
- ÁoQuốc gia
-
34AGE
07/11/1992
- -Vị trí
- 198 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Na Uy
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
19-20
-
18-19
-
18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.83(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.5(17.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|