Thông tin
Middlesbrough
Contract Period:
22
- Úc,AnhQuốc gia
-
26AGE
25/10/2000
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 3 Anh
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Úc
-
Asian Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-23
-
21-22
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|