Thông tin
- ÝQuốc gia
-
23AGE
07/10/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
Thống kê cầu thủ
- 25/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.4(0.09)Sút bóng
(OT)
- 22.43(16.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 0.49Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|