Thông tin
- Pháp,AlgeriaQuốc gia
-
29AGE
11/07/1997
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 5/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.9(0.4)Sút bóng
(OT)
- 10.6(7.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D3
|
Aubagne |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Villefranche |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Caen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Stade Briochin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Concarneau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Le Mans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Quevilly Rouen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Bourg Peronnas |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Concarneau |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Orleans US 45 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|