| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 186 cm | 65 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 180 cm | 81 kg | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 191 cm | 86 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 178 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 156 cm | 58 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 34 | 169 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 165 cm | 63 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 174 cm | 65 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 180 cm | 72 kg | Argentina |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 189 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 185 cm | 76 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 187 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 181 cm | 74 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 188 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 183 cm | 78 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 184 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 176 cm | 76 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 168 cm | 65 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 180 cm | 78 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 177 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 184 cm | 75 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 178 cm | 64 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 183 cm | 78 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 180 cm | 76 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 179 cm | 74 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 178 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 178 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 176 cm | 70 kg | Argentina |
| Thủ môn | 24 | 184 cm | 77 kg | Argentina |
| Thủ môn | 26 | 198 cm | 82 kg | Paraguay |
| Thủ môn | 30 | 189 cm | 85 kg | Argentina |
| Thủ môn | 31 | 189 cm | 81 kg | Argentina |

