| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | 186 cm | 82 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Ghana |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 194 cm | 80 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | - | 71 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 176 cm | 64 kg | Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 177 cm | 72 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 174 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ghana |
| Tiền vệ | 19 | - | 72 kg | Na Uy |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 195 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 187 cm | 71 kg | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | 78 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 185 cm | 78 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 179 cm | 71 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 177 cm | 72 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | 72 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 170 cm | 69 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 182 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 178 cm | 75 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 187 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 171 cm | 69 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 182 cm | 75 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 21 | 189 cm | 71 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 18 | - | 74 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 27 | 196 cm | 92 kg | Syria |
| Thủ môn | 18 | - | - | Na Uy |

