Thông tin
Wellington Phoenix
Contract Period:
16
- Na UyQuốc gia
-
31AGE
03/10/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Na Uy
Thống kê cầu thủ
- 3/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.67(0.42)Sút bóng
(OT)
- 7.5(5.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.5(0.08)Sút bóng
(OT)
- 13.33(10.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 14/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Dundee |
2 |
0 |
0 |
0
0
|