Thông tin
U21 Estonia
Contract Period:
7
- EstoniaQuốc gia
-
20AGE
26/03/2006
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
FIFA Series
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 14/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
FC Saburtalo Tbilisi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Baltic Cup
|
U21 Latvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Nomme United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST CUP
|
Trans Narva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST SC
|
Nomme JK Kalju |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT CF
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|