Thông tin
Slovan Bratislava
Contract Period:
57
- Angola,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
25AGE
12/05/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|