Sandry Roberto Santos Goes info
Thông tin
Criciuma
Contract Period:
-
38
- BrazilQuốc gia
-
24AGE
30/08/2002
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 29/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 23.23(20.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.5(19.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.28
Thẻ phạt
- 0.39(0)Sút bóng
(OT)
- 38.39(33.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 3.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA CCD1
|
Joinville SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Avai FC (SC) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
America MG |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Atletico Paranaense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Vila Nova (GO) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Chapecoense SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
CRB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Coritiba (PR) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Operario PR |
0 |
0 |
0 |
0
1
|