Thông tin
Austria Wien
Contract Period:
20
- ÁoQuốc gia
-
21AGE
27/11/2005
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 14/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
Kapfenberg Superfund |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AUT D2
|
FC Liefering |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
ASK Voitsberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
FC Trenkwalder Admira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
SC Bregenz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
SK Sturm Graz(Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
First Vienna FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|