Sanfrecce Hiroshima Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
38 |
- |
- |
Đức |
|
| Tiền đạo trung tâm |
31 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
190 cm |
82 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh phải |
31 |
176 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo thứ hai |
24 |
164 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái |
27 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái |
25 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải |
34 |
166 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải |
22 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
36 |
177 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
37 |
182 cm |
74 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
189 cm |
76 kg |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
17 |
194 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
180 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
175 cm |
69 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
35 |
180 cm |
77 kg |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
18 |
167 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
17 |
189 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
18 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
18 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
18 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
26 |
190 cm |
87 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
30 |
187 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
24 |
194 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
19 |
192 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
25 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |