Thông tin
Dinamo Samarkand
Contract Period:
7
- UzbekistanQuốc gia
-
29AGE
27/05/1997
- -Vị trí
- 165 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UzbC
|
Lokomotiv Tashkent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UzbC
|
FK Gazalkent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
OTMK Olmaliq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CSKA Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Xorazm Urganch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
FK Sogdiana Jizak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Nasaf Qarshi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Qizilqum Zarafshon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Termez Surkhon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Shurtan Guzor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|