Thông tin
Belediye Vanspor
Contract Period:
7
- Phần LanQuốc gia
-
29AGE
30/09/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
21
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 24.67(18.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|