Thông tin
AC Milan
Contract Period:
7
- Mexico,ÝQuốc gia
-
25AGE
18/04/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Gold Cup
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
CONCACAF Nations League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Copa América
-
Europa League
-
Mexico Liga MX
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Hàn Quốc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Thụy Sĩ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D1
|
Bologna |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Venezia F.C. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|