Thông tin
Independiente
Contract Period:
7
- ArgentinaQuốc gia
-
26AGE
22/11/2000
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £3.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 8/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.08
Thẻ phạt
- 1.67(0.75)Sút bóng
(OT)
- 12.75(8.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 21/26GS/GP
- 0.12(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.27
Thẻ phạt
- 1.88(0.65)Sút bóng
(OT)
- 18.5(13.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 14/30GS/GP
- 0.2(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.33(0.57)Sút bóng
(OT)
- 14.3(10.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.37Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 26/36GS/GP
- 0.06(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.06
0.17
Thẻ phạt
- 1.22(0.28)Sút bóng
(OT)
- 23.14(16.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.28Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG C
|
Union Santa Fe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Racing Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Platense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Estudiantes La Plata |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT CF
|
Alianza Lima |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Deportivo Riestra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Lanus |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ARG D1
|
Godoy Cruz |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
San Lorenzo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Universidad de Chile |
1 |
0 |
0 |
0
0
|