Santiago Ramos Mingo info
Thông tin
Bahia(BA)
Contract Period:
21
- Argentina,ÝQuốc gia
-
25AGE
21/11/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £11 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
Cúp Brazil
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Argentina
-
26
-
25
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.27)Sút bóng
(OT)
- 50(44.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 1.2Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.24
Thẻ phạt
- 0.52(0.12)Sút bóng
(OT)
- 54.55(48.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 2.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.97Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.64(0.25)Sút bóng
(OT)
- 43.36(36.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 2.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.42Đánh đầu thành công
- 13/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 26.57(21.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D1
|
Cruzeiro (MG) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Santos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Bahia(BA) |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Vitoria Salvador BA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CBD
|
Vitoria Salvador BA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
O Higgins |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Vasco Gama |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BRA D1
|
Bragantino SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Sao Paulo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|