Thông tin
Shabab Al Ahli
Contract Period:
20
- IranQuốc gia
-
31AGE
01/01/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
FIFA World Cup
-
Asian Cup
-
VĐQG Nga
-
Siêu Cúp Nga
-
25-26
-
25-26
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-19
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
14-15
-
14
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Teraktor-Sazi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Dubba Al Husun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE C
|
Al-Jazira(UAE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA WCQL
|
United Arab Emirates |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|