Thông tin
Lokomotiv Tashkent
Contract Period:
17
- UzbekistanQuốc gia
-
35AGE
21/03/1991
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.025 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
China Cup
-
26
-
25
-
19-21
-
19
-
19
-
17
-
16
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 7/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
OTMK Olmaliq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Nasaf Qarshi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Termez Surkhon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|