| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | 185 cm | 83 kg | Argentina |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 176 cm | 75 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 187 cm | 87 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 185 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 186 cm | 85 kg | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 181 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 183 cm | 81 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 175 cm | 62 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 180 cm | 74 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 167 cm | 68 kg | Argentina |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ cánh phải | 22 | 185 cm | 78 kg | Argentina |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 41 | 187 cm | 87 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 184 cm | 71 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 183 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 188 cm | 68 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 184 cm | 74 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 187 cm | 77 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 167 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 175 cm | 66 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 185 cm | 76 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 177 cm | 76 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 180 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 175 cm | 72 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 175 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 36 | 171 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 175 cm | - | Paraguay |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 178 cm | 67 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 180 cm | 75 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 186 cm | 80 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 175 cm | 71 kg | Argentina |
| Thủ môn | 35 | 187 cm | 82 kg | Ecuador |
| Thủ môn | 24 | 188 cm | 80 kg | Argentina |
| Thủ môn | 17 | - | - | Argentina |

