Sasha Julian Marcich info
Thông tin
- Argentina,CroatiaQuốc gia
-
28AGE
29/05/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
Recopa Sudamericana
-
Cúp Argentina
-
Copa Sudamericana
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.56(0.13)Sút bóng
(OT)
- 33.25(25.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 29/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.76(0.33)Sút bóng
(OT)
- 33.67(24.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.36Đánh đầu thành công
- 36/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.18
Thẻ phạt
- 0.9(0.21)Sút bóng
(OT)
- 25.72(16.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 2.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.49Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.72Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.72(0.19)Sút bóng
(OT)
- 22.28(13.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.97Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 1.97Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
CA Banfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RESU
|
Flamengo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Independiente |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Instituto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Union Santa Fe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
San Lorenzo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
San Lorenzo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Velez Sarsfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG C
|
CA Huracan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|