Thông tin
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
27AGE
18/07/1999
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
Gold Cup
-
VĐQG Ý
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
FIFA Club World Cup
-
Asian Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Cape Verde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Feignies |
1 |
0 |
0 |
0
0
|