Saudi Arabia U21 Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
55 |
175 cm |
74 kg |
Ý |
|
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
187 cm |
79 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
170 cm |
75 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
179 cm |
65 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải |
18 |
171 cm |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
- |
70 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo thứ hai |
20 |
179 cm |
70 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
179 cm |
70 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
186 cm |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
172 cm |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
173 cm |
70 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
183 cm |
70 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái |
19 |
172 cm |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
170 cm |
70 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
70 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
174 cm |
70 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
- |
64 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
170 cm |
66 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
175 cm |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
- |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn |
21 |
182 cm |
80 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn |
20 |
184 cm |
75 kg |
Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn |
21 |
195 cm |
85 kg |
Ả Rập Xê Út |