Thông tin
Zhejiang FC
Contract Period:
23
- VenezuelaQuốc gia
-
24AGE
18/10/2002
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Nga
-
AFC Champions League
-
Cúp Nga
-
Copa Libertadores
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 9/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 1.64(0.82)Sút bóng
(OT)
- 10.73(7.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.09Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 11.5(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.5(0.55)Sút bóng
(OT)
- 7.2(5.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0.8(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.8(1.6)Sút bóng
(OT)
- 16.6(12.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.7Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 2.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.8Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Dhafra |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Dhafra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Baltika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
1
|