Thông tin
Bromley
Contract Period:
-
24
- Anh,Ai CậpQuốc gia
-
22AGE
31/01/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG RYM
|
Brentwood Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG RYM
|
Cray Valley Paper Mills |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG RYM
|
Potters Bar Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG RYM
|
Lewes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG RYM
|
Wingate & Finchley |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG RYM
|
Billericay Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG RYM
|
Canvey Island |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG RYM
|
Chichester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG RYM
|
Folkestone Invicta |
2 |
0 |
0 |
0
0
|