| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Trợ lý HLV |
61 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
29 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
31 |
180 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
28 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền đạo |
23 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Serbia |
| Tiền đạo |
28 |
181 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
28 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
35 |
180 cm |
81 kg |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
172 cm |
- |
Đức |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
29 |
180 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Đức |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Kosovo |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ cánh trái |
19 |
180 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ cánh phải |
28 |
178 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
22 |
179 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
33 |
183 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
29 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Thủ môn |
27 |
186 cm |
- |
Thụy Sĩ |