| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
41 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
28 |
185 cm |
- |
Ba Lan |
| Tiền đạo |
25 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
27 |
179 cm |
74 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
37 |
170 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
25 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
29 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
28 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
31 |
177 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
32 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
27 |
167 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
28 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
36 |
180 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
28 |
187 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
31 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
33 |
174 cm |
69 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
30 |
177 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
38 |
182 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
30 |
186 cm |
78 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
26 |
- |
- |
Hàn Quốc |
| Thủ môn |
32 |
187 cm |
79 kg |
Nhật Bản |