Championship Round
XH Đội bóng
1 Nữ Hibernian Nữ Hibernian
2 Nữ Glasgow City Nữ Glasgow City
3 Nữ Glasgow Rangers Nữ Glasgow Rangers
4 Nữ Celtic Nữ Celtic
5 Nữ Hearts Nữ Hearts
6 Nữ Motherwell Nữ Motherwell
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
10 7 2 1 77 19 7 12 70.0 20.0 10.0 1.9 0.7 T T T H T T ?
10 6 2 2 74 17 8 9 60.0 20.0 20.0 1.7 0.8 H T T H T T ?
10 6 1 3 71 27 9 18 60.0 10.0 30.0 2.7 0.9 B B T T T B ?
10 3 2 5 62 15 15 0 30.0 20.0 50.0 1.5 1.5 T T B B B T ?
10 4 1 5 59 18 18 0 40.0 10.0 50.0 1.8 1.8 H B B T B B ?
10 0 0 10 32 1 40 -39 0.0 0.0 100.0 0.1 4.0 B B B B B B ?