Scotland Đội hình

Tên
9
Lyndon Dykes
Lyndon Dykes
10
Che Adams
Che Adams
14
Ross Stewart
Ross Stewart
18
George Hirst
George Hirst
20
Lawrence Shankland
Lawrence Shankland
25
Findlay Curtis
Findlay Curtis
17
Ben Doak
Ben Doak
8
Tyler Fletcher
Tyler Fletcher
5
Grant Hanley
Grant Hanley
13
Jack Hendry
Jack Hendry
15
John Souttar
John Souttar
16
Dominic Hyam
Dominic Hyam
26
Scott McKenna
Scott McKenna
4
Scott Mctominay
Scott Mctominay
7
John McGinn
John McGinn
11
Ryan Christie
Ryan Christie
19
Lewis Ferguson
Lewis Ferguson
23
Kenny Mclean
Kenny Mclean
3
Andrew Robertson
Andrew Robertson captain
6
Kieran Tierney
Kieran Tierney
2
Aaron Hickey
Aaron Hickey
22
Nathan Patterson
Nathan Patterson
24
Anthony Ralston
Anthony Ralston
1
Angus Gunn
Angus Gunn
12
Liam Kelly
Liam Kelly
21
Craig Gordon
Craig Gordon
POS AGE HT WT NAT
Tiền đạo trung tâm 30 188 cm 84 kg Scotland
Tiền đạo trung tâm 29 179 cm 70 kg Scotland
Tiền đạo trung tâm 30 188 cm 81 kg Scotland
Tiền đạo trung tâm 27 191 cm 81 kg Scotland
Tiền đạo trung tâm 30 185 cm 80 kg Scotland
Tiền đạo cánh trái 20 180 cm 66 kg Scotland
Tiền đạo cánh phải 20 176 cm 64 kg Scotland
Tiền vệ 19 184 cm - Scotland
Hậu vệ trung tâm 34 188 cm 81 kg Scotland
Hậu vệ trung tâm 31 192 cm 88 kg Scotland
Hậu vệ trung tâm 29 186 cm 75 kg Scotland
Hậu vệ trung tâm 30 188 cm 79 kg Scotland
Hậu vệ trung tâm 29 189 cm 89 kg Scotland
Tiền vệ trung tâm 29 191 cm 88 kg Scotland
Tiền vệ trung tâm 31 178 cm 68 kg Scotland
Tiền vệ trung tâm 31 178 cm 70 kg Scotland
Tiền vệ trung tâm 26 181 cm 75 kg Scotland
Tiền vệ trung tâm 34 180 cm 70 kg Scotland
Hậu vệ cánh trái 32 178 cm 64 kg Scotland
Hậu vệ cánh trái 29 180 cm 73 kg Scotland
Hậu vệ cánh phải 24 185 cm 72 kg Scotland
Hậu vệ cánh phải 24 189 cm 80 kg Scotland
Hậu vệ cánh phải 27 178 cm 78 kg Scotland
Thủ môn 30 196 cm 77 kg Scotland
Thủ môn 30 184 cm 85 kg Scotland
Thủ môn 43 193 cm 83 kg Scotland