| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
188 cm |
84 kg |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
179 cm |
70 kg |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
188 cm |
81 kg |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
191 cm |
81 kg |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
185 cm |
80 kg |
Scotland |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
180 cm |
66 kg |
Scotland |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
176 cm |
64 kg |
Scotland |
| Tiền vệ |
19 |
184 cm |
- |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
188 cm |
81 kg |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
192 cm |
88 kg |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
186 cm |
75 kg |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
188 cm |
79 kg |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
189 cm |
89 kg |
Scotland |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
191 cm |
88 kg |
Scotland |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
178 cm |
68 kg |
Scotland |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
178 cm |
70 kg |
Scotland |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
181 cm |
75 kg |
Scotland |
| Tiền vệ trung tâm |
34 |
180 cm |
70 kg |
Scotland |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
178 cm |
64 kg |
Scotland |
| Hậu vệ cánh trái |
29 |
180 cm |
73 kg |
Scotland |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
185 cm |
72 kg |
Scotland |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
189 cm |
80 kg |
Scotland |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
178 cm |
78 kg |
Scotland |
| Thủ môn |
30 |
196 cm |
77 kg |
Scotland |
| Thủ môn |
30 |
184 cm |
85 kg |
Scotland |
| Thủ môn |
43 |
193 cm |
83 kg |
Scotland |