Thông tin
Livingston
Contract Period:
37
- Canada,ScotlandQuốc gia
-
38AGE
01/11/1988
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Spartans |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Brechin City |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
St. Johnstone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Edinburgh City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|