Thông tin
Dinamo Zagreb
Contract Period:
26
- ScotlandQuốc gia
-
30AGE
12/11/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Ngoại Hạng Anh
-
Euro 2024
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO Cup
|
Gorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Osijek |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Osijek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|