Thông tin
Livingston
Contract Period:
8
- Scotland,MỹQuốc gia
-
34AGE
09/07/1992
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 29/35GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.51(0.23)Sút bóng
(OT)
- 19.91(15.51)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.49Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.26Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.59(0.14)Sút bóng
(OT)
- 20.97(14.66)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.66Cắt bóng
- 0.34Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.34Đánh đầu thành công
- 27/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.12
Thẻ phạt
- 0.48(0.15)Sút bóng
(OT)
- 15.7(10.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 22/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.79(0.25)Sút bóng
(OT)
- 16.18(12.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 37/38GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1(0.29)Sút bóng
(OT)
- 21.66(14.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 0.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.45Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 23/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/38GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|