Thông tin
Arbroath
Contract Period:
- ScotlandQuốc gia
-
34AGE
11/03/1992
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.315 TriệuGiá trị ước tính
-
Scotland Championship
-
VĐQG Scotland
-
14-15
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.19)Sút bóng
(OT)
- 7.88(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 16/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.08(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12.38(7.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
- 13/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Brechin City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dunipace FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ross County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO BC
|
Airdrie United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG-S PR
|
Havant and Waterlooville |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO L1
|
Alloa Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO L1
|
Inverness C.T. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|