Thông tin
Kilmarnock
Contract Period:
17
- ScotlandQuốc gia
-
28AGE
26/08/1998
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Scotland Championship
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 6/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.25)Sút bóng
(OT)
- 9.5(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 2.08Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 21/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.83(0.26)Sút bóng
(OT)
- 12.6(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.49Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 1.89Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 19/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.96(0.32)Sút bóng
(OT)
- 11.75(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.36Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.92(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.42(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCOFAC
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Ross County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|