Thông tin
St. Patricks
Contract Period:
2
- IrelandQuốc gia
-
32AGE
15/03/1994
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.28
Thẻ phạt
- 1.17(0.22)Sút bóng
(OT)
- 59.67(51.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 6.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.72Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 37.4(28.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 3.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.8Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Cork City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|