Thông tin
Hà Lan U18
Contract Period:
8
- Hà LanQuốc gia
-
18AGE
11/01/2008
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 15/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.81(0.43)Sút bóng
(OT)
- 31.38(27.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.45)Sút bóng
(OT)
- 40.82(36.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.73Chuyền bóng quan trọng
- 3.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 33(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Seraing United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA YL U19
|
Benfica(U19) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Đức U18 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA YL U19
|
U19 Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Ba Lan U18 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA YL U19
|
U19 Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|