Sebastian Coates Nion info
Thông tin
Nacional Montevideo
Contract Period:
4
- Uruguay,Tây Ban NhaQuốc gia
-
36AGE
07/10/1990
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 94 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Kirin Cup (Japan)
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
FIFA World Cup
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
China Cup
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Deportivo Maldonado |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Cerro Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Deportes Tolima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Danubio FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Deportes Tolima |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CLA
|
Coquimbo Unido |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Central Espanol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Uruguay SC
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|