Thông tin
IFK Mariehamn
Contract Period:
10
- Phần LanQuốc gia
-
30AGE
05/11/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
19
-
18
-
17
-
16
-
26
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.08)Sút bóng
(OT)
- 6.08(4.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
AC Oulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN CUP
|
Lahti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Lahti |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Ilves Tampere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN LC
|
TPS Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
AC Oulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
KTP Kotka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
AC Oulu |
0 |
1 |
0 |
0
0
|