Thông tin
Hertha BSC Berlin
Contract Period:
17
- Đan MạchQuốc gia
-
29AGE
03/02/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đan Mạch
-
K-League Hàn Quốc
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
22
-
21-22
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 4/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.85(0.35)Sút bóng
(OT)
- 7.2(4.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/17GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Lichtenberg 47 |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hertha Zehlendorf |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Havelse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Energie Cottbus |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SC Verl |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SV Sandhausen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|